triệu mồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lan can được khảm, ốp hoặc trang trí bằng đồi mồi: "triệu mồi" là một danh từ cổ, dùng để chỉ loại lan can có trang trí bằng chất liệu đồi mồi, thường thấy trong các kiến trúc cung đình hoặc nhà cổ truyền thống có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cung điện xưa thường có những triệu mồi rất tinh xảo. (Các cung điện ngày xưa thường có những lan can khảm đồi mồi rất tinh xảo.)
- Chiếc triệu mồi trong ngôi nhà cổ đã bị hư hỏng theo thời gian. (Chiếc lan can khảm đồi mồi trong ngôi nhà cổ đã bị hư hỏng theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả kiến trúc cổ, di tích lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Lan can: (danh từ) chỉ phần rào chắn nói chung, không nhất thiết có khảm đồi mồi.
- Đồi mồi: (danh từ) chỉ chất liệu từ mai rùa biển, thường dùng để chế tác đồ mỹ nghệ, khảm trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Lan can khảm đồi mồi: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "triệu mồi".
- Thành lan ốp đồi mồi: Cách gọi khác có nghĩa tương tự.
Lưu ý
- "Triệu mồi" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ngày nay, người ta thường dùng cụm từ mô tả "lan can khảm đồi mồi" để dễ hiểu hơn.
- lan can khảm đồi mồi